bank of japan

bank of japan

The Bank of Japan announces a new monetary policy.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Ngân hàng trung ương của Nhật Bản: "Bank of Japan" tên gọi chính thức của ngân hàng trung ương Nhật Bản, chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ, phát hành tiền tệ, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính tại Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã quyết định giữ nguyên lãi suất.)
  • (Chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bank of Japan's intervention": sự can thiệp của Ngân hàng trung ương Nhật Bản vào thị trường ngoại hối.
    • The Bank of Japan's intervention in the currency market stabilized the yen. (Sự can thiệp của Ngân hàng trung ương Nhật Bản vào thị trường ngoại hối đã ổn định đồng yên.)
  • "the Bank of Japan's policy meeting": cuộc họp chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản.
    • The market is waiting for the results of the Bank of Japan's policy meeting. (Thị trường đang chờ kết quả cuộc họp chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • BOJ (viết tắt): viết tắt thông dụng của "Bank of Japan".
    • The BOJ announced a new stimulus package. (Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã công bố một gói kích thích mới.)
  • Ngân hàng trung ương (n): thuật ngữ chung để chỉ các tổ chức tương tự.
    • The Bank of Japan is the central bank of Japan. (Ngân hàng trung ương Nhật Bản ngân hàng trung ương của Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngân hàng trung ương Nhật Bản: cách dịch thuật trực tiếp.
  • Cơ quan quản lý tiền tệ Nhật Bản: cách diễn đạt trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "the Bank of Japan's balance sheet": bảng cân đối kế toán của Ngân hàng trung ương Nhật Bản.
    • The Bank of Japan's balance sheet expanded significantly during the pandemic. (Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã mở rộng đáng kể trong đại dịch.)
  • "the Bank of Japan's governor": thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản.
    • The Bank of Japan's governor gave a speech on inflation. (Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bài phát biểu về lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Bank of Japan's independence": sự độc lập của Ngân hàng trung ương Nhật Bản trong việc đưa ra quyết định chính sách.
    • The Bank of Japan's independence is crucial for maintaining price stability. (Sự độc lập của Ngân hàng trung ương Nhật Bản rất quan trọng để duy trì sự ổn định giá cả.)